Từ vựng
野手 (やしゅ, yashu) nghĩa là gì?
野手 (やしゅ, yashu) trong tiếng Nhật nghĩa là (bóng chày) cầu thủ phòng ngự trên sân.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | やしゅ |
|---|
| Romaji | yashu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
野手やしゅ
yashu
(bóng chày) cầu thủ phòng ngự trên sân
- 1danh từ (bóng chày) cầu thủ phòng ngự trên sânfielder