Từ vựng
野原 (のはら, nohara) nghĩa là gì?
野原 (のはら, nohara) trong tiếng Nhật nghĩa là cánh đồng cỏ rộng, thảo nguyên tự nhiên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | のはら |
|---|
| Romaji | nohara |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
野原のはら
nohara
cánh đồng cỏ rộng, thảo nguyên tự nhiên
- 1danh từ cánh đồng cỏ rộng, thảo nguyên tự nhiênfield; plain; prairie