Từ vựng
重ね合わせ (かさねあわせ, kasaneawase) nghĩa là gì?
重ね合わせ (かさねあわせ, kasaneawase) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chồng chập, xếp chồng lên nhau.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かさねあわせ |
|---|
| Romaji | kasaneawase |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
重ね合わせかさねあわせ
kasaneawase
sự chồng chập, xếp chồng lên nhau
- 1danh từ sự chồng chập, xếp chồng lên nhausuperposition