Từ vựng

重ねる (かさねる, kasaneru) nghĩa là gì?

重ねる (かさねる, kasaneru) trong tiếng Nhật nghĩa là xếp chồng; lặp lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかさねる
Romajikasaneru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かさねる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkasaneru

xếp chồng; lặp lại

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ chồng lên, xếp chồng, đặt lên nhauto pile up; to heap up; to stack up
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ lặp đi lặp lại, làm nhiều lần, tích luỹ dầnto repeat many times over; to go through repeatedly; to accumulate

Câu ví dụ

  • Hãy xếp chồng đĩa lại rồi dọn đi.

  • Nhờ luyện tập nhiều lần mà tôi đã giỏi lên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.