Từ vựng

釈放 (しゃくほう, shakuhou) nghĩa là gì?

釈放 (しゃくほう, shakuhou) trong tiếng Nhật nghĩa là phóng thích, trả tự do, tha bổng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゃくほう
Romajishakuhou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
しゃくほう
shakuhou

phóng thích, trả tự do, tha bổng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ phóng thích, trả tự do, tha bổngrelease; liberation; acquittal

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.