Từ vựng
醸成 (じょうせい, jousei) nghĩa là gì?
醸成 (じょうせい, jousei) trong tiếng Nhật nghĩa là sự ủ men, lên men; sự khơi dậy, nhen nhóm, tạo dựng.
| Cách đọc | じょうせい |
|---|---|
| Romaji | jousei |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
醸成じょうせい
jousei
sự ủ men, lên men; sự khơi dậy, nhen nhóm, tạo dựng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự ủ men, lên menbrewing; fermenting
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự khơi dậy, nhen nhóm, tạo dựngarousing; causing; creating