Từ vựng

醸成 (じょうせい, jousei) nghĩa là gì?

醸成 (じょうせい, jousei) trong tiếng Nhật nghĩa là sự ủ men, lên men; sự khơi dậy, nhen nhóm, tạo dựng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょうせい
Romajijousei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
じょうせい
jousei

sự ủ men, lên men; sự khơi dậy, nhen nhóm, tạo dựng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự ủ men, lên menbrewing; fermenting
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự khơi dậy, nhen nhóm, tạo dựngarousing; causing; creating

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.