Từ vựng

醤油 (しょうゆ, shouyu) nghĩa là gì?

醤油 (しょうゆ, shouyu) trong tiếng Nhật nghĩa là nước tương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうゆ
Romajishouyu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
しょうゆ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshouyu

nước tương

GenkiGenki 18
  1. 1danh từ soy sauce; soya sauce; shoyu

Câu ví dụ

  • Tôi cho một chút nước tương vào.

  • Nước tương ở trên bàn.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.