Từ vựng

酢酸 (さくさん, sakusan) nghĩa là gì?

酢酸 (さくさん, sakusan) trong tiếng Nhật nghĩa là axit axetic.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさくさん
Romajisakusan
Từ loạidanh từ, tính từ の
さくさん
sakusan

axit axetic

  1. 1danh từ · tính từ の axit axeticacetic acid

Còn viết: 醋酸

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.