Từ vựng

予備 (よび, yobi) nghĩa là gì?

予備 (よび, yobi) trong tiếng Nhật nghĩa là dự phòng, chuẩn bị sơ bộ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcよび
Romajiyobi
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
よび
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyobi

dự phòng, chuẩn bị sơ bộ

  1. 1danh từ · tính từ の dự phòng, dự trữ, đồ thay thếreserve; spare
  2. 2danh từ · tính từ の sự chuẩn bị, bước chuẩn bị trướcpreparation; preliminaries

Câu ví dụ

  • Tôi đã đưa chìa khóa dự phòng cho gia đình.

  • Tôi làm thêm một bản tài liệu để dự phòng cho cuộc họp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.