Từ vựng
予備 (よび, yobi) nghĩa là gì?
予備 (よび, yobi) trong tiếng Nhật nghĩa là dự phòng, chuẩn bị sơ bộ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | よび |
|---|
| Romaji | yobi |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyobi
dự phòng, chuẩn bị sơ bộ
- 1danh từ · tính từ の dự phòng, dự trữ, đồ thay thếreserve; spare
- 2danh từ · tính từ の sự chuẩn bị, bước chuẩn bị trướcpreparation; preliminaries
Câu ví dụ
予備の鍵を家族に渡しました。
Tôi đã đưa chìa khóa dự phòng cho gia đình.
会議の予備として資料をもう一部作った。
Tôi làm thêm một bản tài liệu để dự phòng cho cuộc họp.