Từ vựng
配線 (はいせん, haisen) nghĩa là gì?
配線 (はいせん, haisen) trong tiếng Nhật nghĩa là hệ thống dây điện, việc đi dây điện.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はいせん |
|---|
| Romaji | haisen |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
配線はいせん
haisen
hệ thống dây điện, việc đi dây điện
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ hệ thống dây điện, việc đi dây điệnwiring