Từ vựng

配役 (はいやく, haiyaku) nghĩa là gì?

配役 (はいやく, haiyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phân vai, dàn diễn viên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはいやく
Romajihaiyaku
Từ loạidanh từ
はいやく
haiyaku

sự phân vai, dàn diễn viên

  1. 1danh từ sự phân vai, dàn diễn viêncasting (of a play, film, etc.); cast

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.