Từ vựng

配備 (はいび, haibi) nghĩa là gì?

配備 (はいび, haibi) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bố trí, sự triển khai lực lượng và thiết bị.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはいび
Romajihaibi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
はいび
haibi

sự bố trí, sự triển khai lực lượng và thiết bị

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự bố trí, sự triển khai lực lượng và thiết bịdeployment; disposition; posting

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.