Từ vựng
都市計画 (としけいかく, toshikeikaku) nghĩa là gì?
都市計画 (としけいかく, toshikeikaku) trong tiếng Nhật nghĩa là quy hoạch đô thị.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | としけいかく |
|---|
| Romaji | toshikeikaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
都市計画としけいかく
toshikeikaku
quy hoạch đô thị
- 1danh từ quy hoạch đô thịcity planning; urban planning; town planning