Từ vựng

郵貯 (ゆうちょ, yuucho) nghĩa là gì?

郵貯 (ゆうちょ, yuucho) trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) tiết kiệm bưu điện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゆうちょ
Romajiyuucho
Từ loạidanh từ
ゆうちょ
yuucho

(viết tắt) tiết kiệm bưu điện

  1. 1danh từ (viết tắt) tiết kiệm bưu điệnpostal (post-office) savings (deposit)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.