Từ vựng

部活 (ぶかつ, bukatsu) nghĩa là gì?

部活 (ぶかつ, bukatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) sinh hoạt câu lạc bộ, hoạt động ngoại khóa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶかつ
Romajibukatsu
Từ loạidanh từ
ぶかつ
bukatsu

(viết tắt) sinh hoạt câu lạc bộ, hoạt động ngoại khóa

  1. 1danh từ (viết tắt) sinh hoạt câu lạc bộ, hoạt động ngoại khóaclub activities; extracurricular activities

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.