Từ vựng
部族 (ぶぞく, buzoku) nghĩa là gì?
部族 (ぶぞく, buzoku) trong tiếng Nhật nghĩa là bộ tộc, bộ lạc.
| Cách đọc | ぶぞく |
|---|---|
| Romaji | buzoku |
| Từ loại | danh từ |
部族ぶぞく
buzoku
bộ tộc, bộ lạc
- 1danh từ bộ tộc, bộ lạctribe
Từ vựng
部族 (ぶぞく, buzoku) trong tiếng Nhật nghĩa là bộ tộc, bộ lạc.
| Cách đọc | ぶぞく |
|---|---|
| Romaji | buzoku |
| Từ loại | danh từ |
bộ tộc, bộ lạc