Từ vựng
部員 (ぶいん, buin) nghĩa là gì?
部員 (ぶいん, buin) trong tiếng Nhật nghĩa là thành viên câu lạc bộ, nhân viên thuộc bộ phận.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぶいん |
|---|
| Romaji | buin |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
部員ぶいん
buin
thành viên câu lạc bộ, nhân viên thuộc bộ phận
- 1danh từ · tính từ の thành viên câu lạc bộ, nhân viên thuộc bộ phậnstaff; member (club, society, etc.)