Từ vựng

部員 (ぶいん, buin) nghĩa là gì?

部員 (ぶいん, buin) trong tiếng Nhật nghĩa là thành viên câu lạc bộ, nhân viên thuộc bộ phận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶいん
Romajibuin
Từ loạidanh từ, tính từ の
ぶいん
buin

thành viên câu lạc bộ, nhân viên thuộc bộ phận

  1. 1danh từ · tính từ の thành viên câu lạc bộ, nhân viên thuộc bộ phậnstaff; member (club, society, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.