Từ vựng

部位 (ぶい, bui) nghĩa là gì?

部位 (ぶい, bui) trong tiếng Nhật nghĩa là bộ phận cơ thể, vị trí, phần thịt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶい
Romajibui
Từ loạidanh từ
ぶい
bui

bộ phận cơ thể, vị trí, phần thịt

  1. 1danh từ bộ phận cơ thể, vị trí, phần thịtpart (esp. of the body); region; site

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.