Từ vựng
部位 (ぶい, bui) nghĩa là gì?
部位 (ぶい, bui) trong tiếng Nhật nghĩa là bộ phận cơ thể, vị trí, phần thịt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぶい |
|---|
| Romaji | bui |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
部位ぶい
bui
bộ phận cơ thể, vị trí, phần thịt
- 1danh từ bộ phận cơ thể, vị trí, phần thịtpart (esp. of the body); region; site