Từ vựng
邪道 (じゃどう, jadou) nghĩa là gì?
邪道 (じゃどう, jadou) trong tiếng Nhật nghĩa là cách làm lệch chuẩn, lối làm không chính thống; tà đạo, dị giáo, con đường sai trái.
| Cách đọc | じゃどう |
|---|---|
| Romaji | jadou |
| Từ loại | danh từ |
邪道じゃどう
jadou
cách làm lệch chuẩn, lối làm không chính thống; tà đạo, dị giáo, con đường sai trái
- 1danh từ cách làm lệch chuẩn, lối làm không chính thốngimproper way (of doing); wrong way; unorthodox method
- 2danh từ tà đạo, dị giáo, con đường sai tráievil course; evil path; heresy