Từ vựng
避難民 (ひなんみん, hinanmin) nghĩa là gì?
避難民 (ひなんみん, hinanmin) trong tiếng Nhật nghĩa là người sơ tán, người lánh nạn, người tị nạn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひなんみん |
|---|
| Romaji | hinanmin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
避難民ひなんみん
hinanmin
người sơ tán, người lánh nạn, người tị nạn
- 1danh từ người sơ tán, người lánh nạn, người tị nạnevacuees; displaced persons; refugees