Từ vựng

避妊 (ひにん, hinin) nghĩa là gì?

避妊 (ひにん, hinin) trong tiếng Nhật nghĩa là tránh thai, ngừa thai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひにん
Romajihinin
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ひにん
hinin

tránh thai, ngừa thai

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ tránh thai, ngừa thaicontraception; birth control

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.