Từ vựng
遺骨 (いこつ, ikotsu) nghĩa là gì?
遺骨 (いこつ, ikotsu) trong tiếng Nhật nghĩa là hài cốt, tro cốt sau khi hỏa táng; hài cốt tử sĩ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いこつ |
|---|
| Romaji | ikotsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
遺骨いこつ
ikotsu
hài cốt, tro cốt sau khi hỏa táng; hài cốt tử sĩ
- 1danh từ hài cốt, tro cốt sau khi hỏa tángcremated remains (esp. the bones); ashes
- 2danh từ hài cốt tử sĩremains (of war dead)