Từ vựng

遺骨 (いこつ, ikotsu) nghĩa là gì?

遺骨 (いこつ, ikotsu) trong tiếng Nhật nghĩa là hài cốt, tro cốt sau khi hỏa táng; hài cốt tử sĩ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいこつ
Romajiikotsu
Từ loạidanh từ
いこつ
ikotsu

hài cốt, tro cốt sau khi hỏa táng; hài cốt tử sĩ

  1. 1danh từ hài cốt, tro cốt sau khi hỏa tángcremated remains (esp. the bones); ashes
  2. 2danh từ hài cốt tử sĩremains (of war dead)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.