Từ vựng

遺言 (ゆいごん, yuigon) nghĩa là gì?

遺言 (ゆいごん, yuigon) trong tiếng Nhật nghĩa là di chúc, lời trăn trối.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゆいごん
Romajiyuigon
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ゆいごん
yuigon

di chúc, lời trăn trối

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ di chúc, lời trăn trốiwill; testament; one's dying wish

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.