Từ vựng

遺産 (いさん, isan) nghĩa là gì?

遺産 (いさん, isan) trong tiếng Nhật nghĩa là di sản, tài sản thừa kế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいさん
Romajiisan
Từ loạidanh từ
いさん
isan

di sản, tài sản thừa kế

  1. 1danh từ di sản, tài sản thừa kếinheritance; bequest; legacy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.