Từ vựng
遺棄 (いき, iki) nghĩa là gì?
遺棄 (いき, iki) trong tiếng Nhật nghĩa là bỏ rơi, vứt bỏ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いき |
|---|
| Romaji | iki |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の, động từ (+する) |
|---|
遺棄いき
iki
bỏ rơi, vứt bỏ
- 1danh từ · tính từ の · động từ (+する) bỏ rơi, vứt bỏabandonment; desertion