Từ vựng

遺書 (いしょ, isho) nghĩa là gì?

遺書 (いしょ, isho) trong tiếng Nhật nghĩa là thư tuyệt mệnh, di thư, bản di chúc; di cảo của người đã khuất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいしょ
Romajiisho
Từ loạidanh từ
いしょ
isho

thư tuyệt mệnh, di thư, bản di chúc; di cảo của người đã khuất

  1. 1danh từ thư tuyệt mệnh, di thư, bản di chúcnote left by a dead person; suicide note; testamentary letter
  2. 2danh từ di cảo của người đã khuấtposthumous work

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.