Từ vựng

遺族 (いぞく, izoku) nghĩa là gì?

遺族 (いぞく, izoku) trong tiếng Nhật nghĩa là gia quyến người quá cố, thân nhân người đã khuất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいぞく
Romajiizoku
Từ loạidanh từ
いぞく
izoku

gia quyến người quá cố, thân nhân người đã khuất

  1. 1danh từ gia quyến người quá cố, thân nhân người đã khuấtbereaved family; surviving family; family of the deceased

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.