Từ vựng

遺影 (いえい, iei) nghĩa là gì?

遺影 (いえい, iei) trong tiếng Nhật nghĩa là di ảnh, ảnh chân dung người đã khuất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいえい
Romajiiei
Từ loạidanh từ
いえい
iei

di ảnh, ảnh chân dung người đã khuất

  1. 1danh từ di ảnh, ảnh chân dung người đã khuấtportrait of a deceased person

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.