Từ vựng
遮断機 (しゃだんき, shadanki) nghĩa là gì?
遮断機 (しゃだんき, shadanki) trong tiếng Nhật nghĩa là thanh chắn barie đường ngang hoặc trạm thu phí.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゃだんき |
|---|
| Romaji | shadanki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
遮断機しゃだんき
shadanki
thanh chắn barie đường ngang hoặc trạm thu phí
- 1danh từ thanh chắn barie đường ngang hoặc trạm thu phí(railway) crossing gate; barrier (at a toll booth, parking lot, etc.)