Từ vựng
遮断器 (しゃだんき, shadanki) nghĩa là gì?
遮断器 (しゃだんき, shadanki) trong tiếng Nhật nghĩa là cầu dao ngắt mạch, aptomat.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゃだんき |
|---|
| Romaji | shadanki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
遮断器しゃだんき
shadanki
cầu dao ngắt mạch, aptomat
- 1danh từ cầu dao ngắt mạch, aptomatcircuit breaker