Từ vựng
適切 (てきせつ, tekisetsu) nghĩa là gì?
適切 (てきせつ, tekisetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là thích hợp, đúng đắn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | てきせつ |
|---|
| Romaji | tekisetsu |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtekisetsu
thích hợp, đúng đắn
- 1tính từ -na · danh từ appropriate; suitable; fitting
Câu ví dụ
適切な言葉を選んでください。
Hãy chọn từ ngữ thích hợp.
先生の説明はとても適切でした。
Lời giải thích của thầy rất đúng đắn.