Từ vựng

遠心力 (えんしんりょく, enshinryoku) nghĩa là gì?

遠心力 (えんしんりょく, enshinryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là (vật lý học) lực ly tâm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえんしんりょく
Romajienshinryoku
Từ loạidanh từ
えんしんりょく
enshinryoku

(vật lý học) lực ly tâm

  1. 1danh từ (vật lý học) lực ly tâmcentrifugal force

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.