Từ vựng
遠心力 (えんしんりょく, enshinryoku) nghĩa là gì?
遠心力 (えんしんりょく, enshinryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là (vật lý học) lực ly tâm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | えんしんりょく |
|---|
| Romaji | enshinryoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
遠心力えんしんりょく
enshinryoku
(vật lý học) lực ly tâm
- 1danh từ (vật lý học) lực ly tâmcentrifugal force