Từ vựng

遠征 (えんせい, ensei) nghĩa là gì?

遠征 (えんせい, ensei) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc viễn chinh quân sự; đi xa để khảo sát, thi đấu hoặc lưu diễn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえんせい
Romajiensei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
えんせい
ensei

cuộc viễn chinh quân sự; đi xa để khảo sát, thi đấu hoặc lưu diễn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ cuộc viễn chinh quân sự(military) expedition; campaign
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ đi xa để khảo sát, thi đấu hoặc lưu diễnexpedition (for exploration, research, etc.); travelling (a long way); tour (by a sports team, performer, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.