Từ vựng

達磨 (だるま, daruma) nghĩa là gì?

達磨 (だるま, daruma) trong tiếng Nhật nghĩa là búp bê lật đật Daruma; Bồ Đề Đạt Ma, vị tổ sáng lập Thiền tông Trung Hoa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだるま
Romajidaruma
Từ loạidanh từ
だるま
daruma

búp bê lật đật Daruma; Bồ Đề Đạt Ma, vị tổ sáng lập Thiền tông Trung Hoa

  1. 1danh từ búp bê lật đật Daruma — búp bê may mắn hình Bồ Đề Đạt Ma sơn đỏ, vẽ thêm mắt khi điều ước thành hiện thựcdaruma; tumbling doll; round, red-painted good-luck doll in the shape of Bodhidharma, with a blank eye to be completed when a person's wish is granted
  2. 2danh từ Bồ Đề Đạt Ma, vị tổ sáng lập Thiền tông Trung HoaBodhidharma
  3. 3danh từ gái mại dâmprostitute

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.