Từ vựng

道端 (みちばた, michibata) nghĩa là gì?

道端 (みちばた, michibata) trong tiếng Nhật nghĩa là bên vệ đường, ven lề đường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみちばた
Romajimichibata
Từ loạidanh từ
みちばた
michibata

bên vệ đường, ven lề đường

  1. 1danh từ bên vệ đường, ven lề đườngroadside; wayside

Còn viết: 道ばた

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.