Từ vựng

過渡 (かと, kato) nghĩa là gì?

過渡 (かと, kato) trong tiếng Nhật nghĩa là sự qua sông, đò ngang; quá độ, chuyển tiếp; sự chuyển đổi từ cũ sang mới.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかと
Romajikato
Từ loạidanh từ
かと
kato

sự qua sông, đò ngang; quá độ, chuyển tiếp; sự chuyển đổi từ cũ sang mới

  1. 1danh từ sự qua sông, đò ngangcrossing; ferry
  2. 2danh từ quá độ, chuyển tiếptransient
  3. 3danh từ sự chuyển đổi từ cũ sang mớichanging old to new

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.