Từ vựng

運航 (うんこう, unkou) nghĩa là gì?

運航 (うんこう, unkou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự vận hành, việc khai thác chuyến tàu hoặc chuyến bay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうんこう
Romajiunkou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
うんこう
unkou

sự vận hành, việc khai thác chuyến tàu hoặc chuyến bay

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự vận hành, việc khai thác chuyến tàu hoặc chuyến bayoperation (of a ship or aircraft route); service; navigation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.