Từ vựng

エアメール (eameeru) nghĩa là gì?

エアメール trong tiếng Nhật nghĩa là thư hàng không.

Thông tin tra cứu
Cách đọcエアメール
Romajieameeru
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
エアメール
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngeameeru

thư hàng không

  1. 1danh từ airmail; air mail

Câu ví dụ

  • Tôi đã gửi thư bằng đường hàng không.

  • Thư hàng không nhanh hơn đường biển.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.