Từ vựng

遅咲き (おそざき, osozaki) nghĩa là gì?

遅咲き (おそざき, osozaki) trong tiếng Nhật nghĩa là việc nở hoa muộn, giống hoa nở muộn; việc thành công muộn, người phát triển tài năng muộn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおそざき
Romajiosozaki
Từ loạidanh từ, tính từ の
おそざき
osozaki

việc nở hoa muộn, giống hoa nở muộn; việc thành công muộn, người phát triển tài năng muộn

  1. 1danh từ · tính từ の việc nở hoa muộn, giống hoa nở muộnblooming late; flowering late; blossoming late
  2. 2danh từ · tính từ の việc thành công muộn, người phát triển tài năng muộnbeing a late bloomer (of an athlete, author, etc.)

Còn viết: 遅咲

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.