Từ vựng
進入 (しんにゅう, shinnyuu) nghĩa là gì?
進入 (しんにゅう, shinnyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là đi vào, tiến vào, tiếp cận.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しんにゅう |
|---|
| Romaji | shinnyuu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
進入しんにゅう
shinnyuu
đi vào, tiến vào, tiếp cận
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ đi vào, tiến vào, tiếp cậnentry; going into; approach