Từ vựng

連行 (れんこう, renkou) nghĩa là gì?

連行 (れんこう, renkou) trong tiếng Nhật nghĩa là áp giải, dẫn giải về đồn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcれんこう
Romajirenkou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
れんこう
renkou

áp giải, dẫn giải về đồn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ áp giải, dẫn giải về đồntaking (a suspect to the police); dragging (someone) away

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.