Từ vựng
連れ (つれ, tsure) nghĩa là gì?
連れ (つれ, tsure) trong tiếng Nhật nghĩa là người đi cùng, bạn đồng hành.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | つれ |
|---|
| Romaji | tsure |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsure
người đi cùng, bạn đồng hành
- 1danh từ người đi cùng, bạn đồng hànhcompanion; company
- 2danh từ (kịch Noh) vai tsure, vai phụ đi kèm vai chínhtritagonist; second supporting character
Câu ví dụ
連れが外で待っています。
Người đi cùng tôi đang đợi ở ngoài.
今日は連れがいないので一人で行きます。
Hôm nay không có ai đi cùng nên tôi đi một mình.