Từ vựng
連れ去る (つれさる, tsuresaru) nghĩa là gì?
連れ去る (つれさる, tsuresaru) trong tiếng Nhật nghĩa là dẫn đi mất, bắt cóc đưa đi nơi khác.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | つれさる |
|---|
| Romaji | tsuresaru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
連れ去るつれさる
tsuresaru
dẫn đi mất, bắt cóc đưa đi nơi khác
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ dẫn đi mất, bắt cóc đưa đi nơi khácto take (someone) away; to carry off; to abduct
Còn viết: 連去る