Từ vựng

逝去 (せいきょ, seikyo) nghĩa là gì?

逝去 (せいきょ, seikyo) trong tiếng Nhật nghĩa là (kính ngữ) qua đời, từ trần, tạ thế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせいきょ
Romajiseikyo
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
せいきょ
seikyo

(kính ngữ) qua đời, từ trần, tạ thế

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ (kính ngữ) qua đời, từ trần, tạ thếdeath; passing

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.