Từ vựng
途方 (とほう, tohou) nghĩa là gì?
途方 (とほう, tohou) trong tiếng Nhật nghĩa là phương hướng, đích đến, lẽ phải.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とほう |
|---|
| Romaji | tohou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
途方とほう
tohou
phương hướng, đích đến, lẽ phải
- 1danh từ phương hướng, đích đến, lẽ phảiway; destination; reason