Từ vựng

途切れる (とぎれる, togireru) nghĩa là gì?

途切れる (とぎれる, togireru) trong tiếng Nhật nghĩa là bị đứt quãng ngắt lời giữa chừng, tạm ngưng gián đoạn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとぎれる
Romajitogireru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
とぎれる
togireru

bị đứt quãng ngắt lời giữa chừng, tạm ngưng gián đoạn

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ bị đứt quãng ngắt lời giữa chừng, tạm ngưng gián đoạnto break off; to come to an end; to be interrupted

Còn viết: 跡切れる

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.