Từ vựng
逆転勝ち (ぎゃくてんがち, gyakutengachi) nghĩa là gì?
逆転勝ち (ぎゃくてんがち, gyakutengachi) trong tiếng Nhật nghĩa là chiến thắng lội ngược dòng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぎゃくてんがち |
|---|
| Romaji | gyakutengachi |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
逆転勝ちぎゃくてんがち
gyakutengachi
chiến thắng lội ngược dòng
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ chiến thắng lội ngược dòngcomeback victory; comeback