Từ vựng

逆手 (ぎゃくて, gyakute) nghĩa là gì?

逆手 (ぎゃくて, gyakute) trong tiếng Nhật nghĩa là (thể thao) cách nắm xà ngửa lòng bàn tay; cách cầm gậy ngược chiều thông thường giữa hai tay; thế cầm ngược chuôi dao hoặc kiếm; việc lợi dụng thế công của đối phương để phản đòn, gậy ông đập lưng ông.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぎゃくて
Romajigyakute
Từ loạidanh từ
ぎゃくて
gyakute

(thể thao) cách nắm xà ngửa lòng bàn tay; cách cầm gậy ngược chiều thông thường giữa hai tay; thế cầm ngược chuôi dao hoặc kiếm; việc lợi dụng thế công của đối phương để phản đòn, gậy ông đập lưng ông

  1. 1danh từ (thể thao) cách nắm xà ngửa lòng bàn tayunderhand grip (e.g. in gymnastics, etc.)
  2. 2danh từ (thể thao) cách cầm gậy ngược chiều thông thường giữa hai taycross-handed grip (e.g. in golf, etc.); using one's hands backwards from their conventional positioning
  3. 3danh từ thế cầm ngược chuôi dao hoặc kiếmreverse grip (e.g. of a sword)
  4. 4danh từ việc lợi dụng thế công của đối phương để phản đòn, gậy ông đập lưng ôngturning the tables (on an opponent)
  5. 5danh từ (võ thuật) đòn khóa bẻ ngược khớp tayreverse arm-lock (in judo); joint lock

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.