Từ vựng
逃げ出す (にげだす, nigedasu) nghĩa là gì?
逃げ出す (にげだす, nigedasu) trong tiếng Nhật nghĩa là chạy trốn, bỏ chạy.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にげだす |
|---|
| Romaji | nigedasu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnigedasu
chạy trốn, bỏ chạy
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ bỏ chạy, chạy trốn, cao chạy xa bayto run away; to flee; to make off
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ bắt đầu chạy trốnto start to run away
Câu ví dụ
泥棒は警官を見て逃げ出した。
Tên trộm thấy cảnh sát liền bỏ chạy.
責任から逃げ出すことはできない。
Không thể trốn tránh trách nhiệm được.