Từ vựng

逃げ出す (にげだす, nigedasu) nghĩa là gì?

逃げ出す (にげだす, nigedasu) trong tiếng Nhật nghĩa là chạy trốn, bỏ chạy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにげだす
Romajinigedasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
にげだす
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnigedasu

chạy trốn, bỏ chạy

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ bỏ chạy, chạy trốn, cao chạy xa bayto run away; to flee; to make off
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ bắt đầu chạy trốnto start to run away

Câu ví dụ

  • Tên trộm thấy cảnh sát liền bỏ chạy.

  • Không thể trốn tránh trách nhiệm được.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.