Từ vựng

西日 (にしび, nishibi) nghĩa là gì?

西日 (にしび, nishibi) trong tiếng Nhật nghĩa là nắng chiều, ánh mặt trời phía tây.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにしび
Romajinishibi
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
にしび
N1 · ước tính theo khung JLPTnishibi

nắng chiều, ánh mặt trời phía tây

Câu ví dụ

  • Nắng chiều chiếu vào phòng nóng quá.

  • Tôi đã kéo rèm để tránh nắng chiều.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.